Câu tiếng Anh
Unprepared again.
Nghĩa tiếng Việt
Em chưa chuẩn bị bài!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Unprepared again. | Em chưa chuẩn bị bài! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Unprepared again.
Em chưa chuẩn bị bài!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Unprepared again. | Em chưa chuẩn bị bài! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn