Câu tiếng Anh
Unreported, senhor.
Nghĩa tiếng Việt
Thưa ngài, báo cáo không ghi...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Unreported, senhor. | Thưa ngài, báo cáo không ghi... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Unreported, senhor.
Thưa ngài, báo cáo không ghi...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Unreported, senhor. | Thưa ngài, báo cáo không ghi... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn