Câu tiếng Anh
Untie me.
Nghĩa tiếng Việt
Cởi trói cho tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Untie me. | Cởi trói cho tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Untie me.
Cởi trói cho tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Untie me. | Cởi trói cho tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn