Câu tiếng Anh
Untie them.
Nghĩa tiếng Việt
Cởi trói cho họ trước đã.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Untie them. | Cởi trói cho họ trước đã. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Untie them.
Cởi trói cho họ trước đã.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Untie them. | Cởi trói cho họ trước đã. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn