Câu tiếng Anh
- Up a notch.
Nghĩa tiếng Việt
- Thêm một nấc.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Up a notch. | - Thêm một nấc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Up a notch.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Up a notch. | - Thêm một nấc. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn