Câu tiếng Anh
Up, Minyak, up.
Nghĩa tiếng Việt
Nhấc lên, Minyak, nhấc lên.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Up, Minyak, up. | Nhấc lên, Minyak, nhấc lên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Up, Minyak, up.
Nhấc lên, Minyak, nhấc lên.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Up, Minyak, up. | Nhấc lên, Minyak, nhấc lên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn