Câu tiếng Anh
Up, up, up.
Nghĩa tiếng Việt
Dậy, dậy, dậy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Up, up, up. | Dậy, dậy, dậy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Up, up, up.
Dậy, dậy, dậy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Up, up, up. | Dậy, dậy, dậy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn