Câu tiếng Anh
Up with the sail.
Nghĩa tiếng Việt
Giương buồm lên.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Up with the sail. | Giương buồm lên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Up with the sail.
Giương buồm lên.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Up with the sail. | Giương buồm lên. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn