Câu tiếng Anh
- Uriah the Hittite.
Nghĩa tiếng Việt
- Urie người Héthien à.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Uriah the Hittite. | - Urie người Héthien à. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Uriah the Hittite.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Uriah the Hittite. | - Urie người Héthien à. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn