Câu tiếng Anh
used my having fallen into a case
Nghĩa tiếng Việt
làm cho tôi rơi vào một cái hòm
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| used my having fallen into a case | làm cho tôi rơi vào một cái hòm |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
used my having fallen into a case
làm cho tôi rơi vào một cái hòm
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| used my having fallen into a case | làm cho tôi rơi vào một cái hòm |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn