Câu tiếng Anh
Venture far, to return
Nghĩa tiếng Việt
Đi thật xa để trở về
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Venture far, to return | Đi thật xa để trở về |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Venture far, to return
Đi thật xa để trở về
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Venture far, to return | Đi thật xa để trở về |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn