---
title: '"Verify your boundaries, facts." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Verify your boundaries, facts." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Xác
  định tanh giới, bằng chứng.
lang: en
en: 'Verify your boundaries, facts.'
vi: 'Xác định tanh giới, bằng chứng.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 244984
---
## Câu tiếng Anh

**Verify your boundaries, facts.**

## Nghĩa tiếng Việt

Xác định tanh giới, bằng chứng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Verify your boundaries, facts. | Xác định tanh giới, bằng chứng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
