Câu tiếng Anh
Very becoming.
Nghĩa tiếng Việt
Vừa vặn lắm !
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Very becoming. | Vừa vặn lắm ! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Very becoming.
Vừa vặn lắm !
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Very becoming. | Vừa vặn lắm ! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn