Câu tiếng Anh
Very boring.
Nghĩa tiếng Việt
Nhiều khi chán quá
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Very boring. | Nhiều khi chán quá |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Very boring.
Nhiều khi chán quá
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Very boring. | Nhiều khi chán quá |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn