Câu tiếng Anh
Vicarage here.
Nghĩa tiếng Việt
Cha sứ đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Vicarage here. | Cha sứ đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Vicarage here.
Cha sứ đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Vicarage here. | Cha sứ đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn