Câu tiếng Anh
Victory Column.
Nghĩa tiếng Việt
Cây cột Chiến thắng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Victory Column. | Cây cột Chiến thắng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Victory Column.
Cây cột Chiến thắng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Victory Column. | Cây cột Chiến thắng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn