Câu tiếng Anh
Voila. An egg.
Nghĩa tiếng Việt
Thì đấy, một quả trứng!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Voila. An egg. | Thì đấy, một quả trứng! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Voila. An egg.
Thì đấy, một quả trứng!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Voila. An egg. | Thì đấy, một quả trứng! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn