Câu tiếng Anh
Vote for me!
Nghĩa tiếng Việt
Hãy bầu cho tôi!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Vote for me! | Hãy bầu cho tôi! |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Vote for me!
Hãy bầu cho tôi!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Vote for me! | Hãy bầu cho tôi! |
Nguồn Tatoeba · eword.vn