Câu tiếng Anh
Wait a minute here.
Nghĩa tiếng Việt
Chờ đã nào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wait a minute here. | Chờ đã nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Wait a minute here.
Chờ đã nào.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wait a minute here. | Chờ đã nào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn