Câu tiếng Anh
Wait downstairs, Livenbaum.
Nghĩa tiếng Việt
- Thưa bệ hạ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wait downstairs, Livenbaum. | - Thưa bệ hạ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Wait downstairs, Livenbaum.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wait downstairs, Livenbaum. | - Thưa bệ hạ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn