Câu tiếng Anh
Wait for the note.
Nghĩa tiếng Việt
Chờ nốt nhạc đã!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wait for the note. | Chờ nốt nhạc đã! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Wait for the note.
Chờ nốt nhạc đã!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wait for the note. | Chờ nốt nhạc đã! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn