Câu tiếng Anh
"Wait for your change, sir."
Nghĩa tiếng Việt
"Xin ngài nhận lại tiền thừa đã."
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "Wait for your change, sir." | "Xin ngài nhận lại tiền thừa đã." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
"Wait for your change, sir."
"Xin ngài nhận lại tiền thừa đã."
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "Wait for your change, sir." | "Xin ngài nhận lại tiền thừa đã." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn