Câu tiếng Anh
Wait, herald.
Nghĩa tiếng Việt
Khoan đã sứ giả.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wait, herald. | Khoan đã sứ giả. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Wait, herald.
Khoan đã sứ giả.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wait, herald. | Khoan đã sứ giả. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn