---
title: '"- Wait, I have a schedule here." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Wait, I have a schedule here." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -
  Chờ chút, tôi có lịch tàu chạy đây.
lang: en
en: '- Wait, I have a schedule here.'
vi: '- Chờ chút, tôi có lịch tàu chạy đây.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 343065
---
## Câu tiếng Anh

**- Wait, I have a schedule here.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Chờ chút, tôi có lịch tàu chạy đây.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Wait, I have a schedule here. | - Chờ chút, tôi có lịch tàu chạy đây. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
