Câu tiếng Anh
Wait outside.
Nghĩa tiếng Việt
Chờ ở ngoài đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wait outside. | Chờ ở ngoài đi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Wait outside.
Chờ ở ngoài đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wait outside. | Chờ ở ngoài đi. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn