Câu tiếng Anh
Wait, wait a minute.
Nghĩa tiếng Việt
- À, chờ đã! Chờ một phút.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wait, wait a minute. | - À, chờ đã! Chờ một phút. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Wait, wait a minute.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wait, wait a minute. | - À, chờ đã! Chờ một phút. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn