Câu tiếng Anh
Wait, wait till you hear me.
Nghĩa tiếng Việt
Nghe tôi nói đây đã.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wait, wait till you hear me. | Nghe tôi nói đây đã. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Wait, wait till you hear me.
Nghe tôi nói đây đã.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wait, wait till you hear me. | Nghe tôi nói đây đã. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn