Câu tiếng Anh
Wait while I measure.
Nghĩa tiếng Việt
Chờ tôi đo tí đã.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wait while I measure. | Chờ tôi đo tí đã. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Wait while I measure.
Chờ tôi đo tí đã.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wait while I measure. | Chờ tôi đo tí đã. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn