Câu tiếng Anh
Waiting for an answer.
Nghĩa tiếng Việt
Đang chờ câu trả lời.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Waiting for an answer. | Đang chờ câu trả lời. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Waiting for an answer.
Đang chờ câu trả lời.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Waiting for an answer. | Đang chờ câu trả lời. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn