---
title: '"Waiting for their supper, miss." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Waiting for their supper, miss." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Chúng đang chờ bữa tối đó, thưa cô.
lang: en
en: 'Waiting for their supper, miss.'
vi: 'Chúng đang chờ bữa tối đó, thưa cô.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 205394
---
## Câu tiếng Anh

**Waiting for their supper, miss.**

## Nghĩa tiếng Việt

Chúng đang chờ bữa tối đó, thưa cô.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Waiting for their supper, miss. | Chúng đang chờ bữa tối đó, thưa cô. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
