Câu tiếng Anh
Waiting there.
Nghĩa tiếng Việt
♪ Chờ đợi tôi ♪
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Waiting there. | ♪ Chờ đợi tôi ♪ |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Waiting there.
♪ Chờ đợi tôi ♪
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Waiting there. | ♪ Chờ đợi tôi ♪ |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn