Câu tiếng Anh
Wake up, Charlie.
Nghĩa tiếng Việt
Tỉnh dậy đi, Charlie.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wake up, Charlie. | Tỉnh dậy đi, Charlie. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Wake up, Charlie.
Tỉnh dậy đi, Charlie.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wake up, Charlie. | Tỉnh dậy đi, Charlie. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn