Câu tiếng Anh
Walk around.
Nghĩa tiếng Việt
Đi thử xem.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Walk around. | Đi thử xem. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Walk around.
Đi thử xem.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Walk around. | Đi thử xem. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn