Câu tiếng Anh
Walk up and down.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy đi đi lại lại.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Walk up and down. | Hãy đi đi lại lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Walk up and down.
Hãy đi đi lại lại.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Walk up and down. | Hãy đi đi lại lại. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn