eword.vn </> .md

"Walls have ears." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt

Câu tiếng Anh

Walls have ears.

Nghĩa tiếng Việt

Chúng ta đang bị nghe lén.

Bản dịch

Tiếng Anh Tiếng Việt
Walls have ears. Chúng ta đang bị nghe lén.

Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn