Câu tiếng Anh
Wamba the squire.
Nghĩa tiếng Việt
Wamba cận vệ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wamba the squire. | Wamba cận vệ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Wamba the squire.
Wamba cận vệ.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Wamba the squire. | Wamba cận vệ. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn