Câu tiếng Anh
- War signals.
Nghĩa tiếng Việt
- Tín hiệu chiến tranh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - War signals. | - Tín hiệu chiến tranh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- War signals.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - War signals. | - Tín hiệu chiến tranh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn