Câu tiếng Anh
Warm yourself.
Nghĩa tiếng Việt
Sưởi ấm đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Warm yourself. | Sưởi ấm đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Warm yourself.
Sưởi ấm đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Warm yourself. | Sưởi ấm đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn