---
title: '"Was it an eye-witness?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Was it an eye-witness?" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Có nhân chứng
  nào không?
lang: en
en: Was it an eye-witness?
vi: Có nhân chứng nào không?
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 337944
---
## Câu tiếng Anh

**Was it an eye-witness?**

## Nghĩa tiếng Việt

Có nhân chứng nào không?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Was it an eye-witness? | Có nhân chứng nào không? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
