---
title: '"Wash the past, too." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Wash the past, too." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Rửa sạch quá khứ
  nữa.
lang: en
en: 'Wash the past, too.'
vi: Rửa sạch quá khứ nữa.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 158439
---
## Câu tiếng Anh

**Wash the past, too.**

## Nghĩa tiếng Việt

Rửa sạch quá khứ nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Wash the past, too. | Rửa sạch quá khứ nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
