---
title: '"Wash your hands before eating." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Wash your hands before eating." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Rửa
  tay trước khi ăn.
lang: en
en: Wash your hands before eating.
vi: Rửa tay trước khi ăn.
tatoebaEn: 54335
tatoebaVi: 1542171
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**Wash your hands before eating.**

## Nghĩa tiếng Việt

Rửa tay trước khi ăn.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Wash your hands before eating. | Rửa tay trước khi ăn. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
