---
title: '"Washed his face, combed his hair." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Washed his face, combed his hair." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Rửa mặt, chải tóc.
lang: en
en: 'Washed his face, combed his hair.'
vi: 'Rửa mặt, chải tóc.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 309889
---
## Câu tiếng Anh

**Washed his face, combed his hair.**

## Nghĩa tiếng Việt

Rửa mặt, chải tóc.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Washed his face, combed his hair. | Rửa mặt, chải tóc. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
