---
title: '"Watch for planes." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Watch for planes." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Coi chừng máy bay.'
lang: en
en: Watch for planes.
vi: Coi chừng máy bay.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 93427
---
## Câu tiếng Anh

**Watch for planes.**

## Nghĩa tiếng Việt

Coi chừng máy bay.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Watch for planes. | Coi chừng máy bay. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
