Câu tiếng Anh
Watch her close.
Nghĩa tiếng Việt
Ở sảnh? Theo dõi sát cô ấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Watch her close. | Ở sảnh? Theo dõi sát cô ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Watch her close.
Ở sảnh? Theo dõi sát cô ấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Watch her close. | Ở sảnh? Theo dõi sát cô ấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn