---
title: '"Watch her dancing." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Watch her dancing." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Xem cô ấy múa đi.'
lang: en
en: Watch her dancing.
vi: Xem cô ấy múa đi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 167017
---
## Câu tiếng Anh

**Watch her dancing.**

## Nghĩa tiếng Việt

Xem cô ấy múa đi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Watch her dancing. | Xem cô ấy múa đi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
