Câu tiếng Anh
-Watch him, Bert.
Nghĩa tiếng Việt
- Xem anh ta kìa Bert.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Watch him, Bert. | - Xem anh ta kìa Bert. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-Watch him, Bert.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Watch him, Bert. | - Xem anh ta kìa Bert. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn