Câu tiếng Anh
Watch his left hand.
Nghĩa tiếng Việt
Coi chừng tay trái của hắn.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Watch his left hand. | Coi chừng tay trái của hắn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Watch his left hand.
Coi chừng tay trái của hắn.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Watch his left hand. | Coi chừng tay trái của hắn. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn