Câu tiếng Anh
Watch. One, two, three, crack.
Nghĩa tiếng Việt
Nhìn. 1, 2, 3, đập.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Watch. One, two, three, crack. | Nhìn. 1, 2, 3, đập. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Watch. One, two, three, crack.
Nhìn. 1, 2, 3, đập.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Watch. One, two, three, crack. | Nhìn. 1, 2, 3, đập. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn