Câu tiếng Anh
Watch out for a bee.
Nghĩa tiếng Việt
Coi chừng ong đấy nhé.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Watch out for a bee. | Coi chừng ong đấy nhé. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Watch out for a bee.
Coi chừng ong đấy nhé.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Watch out for a bee. | Coi chừng ong đấy nhé. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn