Câu tiếng Anh
Watch out for falling objects!
Nghĩa tiếng Việt
Chú ý vật rơi!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Watch out for falling objects! | Chú ý vật rơi! |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
Watch out for falling objects!
Chú ý vật rơi!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Watch out for falling objects! | Chú ý vật rơi! |
Nguồn Tatoeba · eword.vn